Nên chọn tôn PU, EPS, glasswool hay rockwool?
So sánh 4 loại lõi tôn cách nhiệt theo cách nhiệt, chống cháy, cách âm, trọng lượng và giá. Cách chọn cho nhà ở, xưởng và khu ven biển tại Đà Nẵng.
Triệu Hổ · Cập nhật

Mục lục bài viết
Tóm tắt nhanh: PU cách nhiệt tốt và nhẹ, hợp nhà ở. EPS rẻ nhất, hợp công trình tạm. Glasswool nhẹ hơn rockwool, hợp khu sản xuất chung. Rockwool ưu tiên khi cần chống cháy và giảm ồn. Không có loại tốt nhất cho mọi công trình.
Chọn nhanh theo tình huống
- Nhà ở, nhà trọ, quán: tôn 3 lớp PU.
- Kho nhỏ, nhà tạm: tôn EPS.
- Nhà máy cần giảm ồn: tôn glasswool.
- Khu hàn, khu máy, kho dễ cháy: tôn rockwool.
Vì sao các lõi khác nhau?
Khả năng cách nhiệt phụ thuộc vào hệ số dẫn nhiệt λ và độ dày. Công thức nhiệt trở: R = độ dày (m) ÷ λ, R càng lớn thì cách nhiệt càng tốt.
Ví dụ lõi rockwool 50 mm với λ = 0,034 W/m·K: R = 0,05 ÷ 0,034 ≈ 1,47 m²K/W. Lõi 100 mm có R gấp đôi, khoảng 2,94 m²K/W. Con số này chỉ tính cho lớp lõi, chưa tính khe nối và cách lắp đặt.
Khả năng chịu lửa lại phụ thuộc vào bản chất vật liệu. Xốp là polymer hữu cơ, còn bông khoáng và bông thủy tinh là sợi vô cơ. Vì thế, lõi bông thường được chọn khi yêu cầu về lửa là ưu tiên chính.
Lưu ý riêng cho Đà Nẵng
- Mùa mưa: lõi bông phải khô từ khi nhận hàng tới khi lợp xong.
- Ven biển: chọn lõi không giải quyết được hơi muối; hãy chọn lớp mạ, vít và phụ kiện phù hợp.
- Mùa nóng: tôn có màu sáng hấp nhiệt ít hơn, cộng với lõi cách nhiệt sẽ có lợi rõ hơn.
So sánh giá tham khảo
- Tôn PU: từ 145.600 đ/md.
- Tôn EPS (hai mặt tôn): từ 322.000 đ/m².
- Tôn rockwool: từ 417.200 đ/m².
Đây là mức khởi điểm với các cấu tạo khác nhau, nên không so sánh trực tiếp được từng đồng. Xem chi tiết ở bảng giá và so sánh đúng quy cách.
Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt định tính giữa bốn loại lõi. Mức cụ thể còn tùy tỷ trọng, độ dày và cấu tạo tấm.
| Tiêu chí | PU | EPS | Glasswool | Rockwool |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu lõi | Polyurethane, bọt kín | Polystyrene giãn nở | Sợi thủy tinh | Sợi đá bazan |
| Cách nhiệt | Rất cao | Trung bình | Khá | Khá |
| Cách âm | Tốt | Thấp | Tốt | Rất tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Rất nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Chống cháy | Chống cháy lan tùy loại PU | Kém, trừ loại chống cháy lan | Tốt | Rất tốt |
| Chống ẩm | Rất tốt | Kém hơn PU | Hút ẩm nhẹ | Hút ẩm nhẹ |
| Giá | Trung bình đến cao | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
